
LÀM DÂN
T.T.G
Lời bình của Nhà thơ Quốc Toản
Bài thơ “Làm dân” của Nhà thơ Trần Trọng Giá không mở ra bằng những âm hưởng mạnh mẽ quen thuộc khi viết về một vị tướng, một Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân, mà lời thơ lặng lẽ, khiêm nhường, thậm chí có phần giản dị đến nao lòng. Đó là một bài thơ được viết từ sự thấu hiểu, từ tình bạn, tình đồng đội, từ những lần gặp gỡ và trò chuyện đủ sâu để nhìn thấy phía sau hào quang là một con người “rất đời, rất dân”. Và chính điều ấy làm nên sức nặng của bài thơ – một sức nặng không đến từ chiến công được kể lại, mà đến từ cách con người ấy chọn trở về với đời sống bình thường sau khi đã đi qua những năm tháng phi thường.
“Sáu mươi tuổi lại làm dân
Trời xa xa lắm, đất gần gần ghê”
Câu thơ mở đầu nghe như một lời thở nhẹ. Sáu mươi tuổi – cái mốc đời người vốn thường gắn với chiêm nghiệm, với sự lắng lại – nhưng ở đây, nó còn mang thêm một ý nghĩa khác: kết thúc một hành trình dài của binh nghiệp, của những năm tháng mang trên vai “xã tắc”, để bắt đầu một hành trình khác, âm thầm hơn, gần gũi hơn: hành trình “làm dân”. Không phải “trở về làm dân”, mà là “lại làm dân” – như thể làm dân mới chính là căn cước sâu xa nhất, bền bỉ nhất, vượt lên trên mọi chức danh, quân hàm.
“Trời xa” – đó có thể là những đỉnh cao quyền lực, là ánh hào quang, là danh xưng Anh hùng, Thiếu tướng. “Đất gần” – là mặt đất quê nhà, là bậc thềm, là sân nhà, là nơi bàn chân chạm xuống mỗi ngày. Cái “gần gần ghê” ấy không chỉ là khoảng cách không gian, mà là khoảng cách tinh thần: sau bao năm ngẩng đầu nhìn những mục tiêu lớn lao, giờ đây cúi xuống, thấy đất, thấy dân, thấy những điều rất nhỏ mà rất thật.
Không phải ngẫu nhiên mà Trần Trọng Giá có thể viết về Đào Trọng Hùng bằng giọng điệu ung dung, thấu hiểu đến thế. Giữa họ không chỉ là sự trân trọng dành cho một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, mà còn là sự đồng cảm sâu xa của những người lính từng đi qua chiến tranh, từng nếm đủ những tháng ngày sinh tử, và từng hiểu rằng phía sau mỗi chiến công là vô vàn lặng lẽ không thể gọi tên. Là Chủ tịch Câu lạc bộ Trái tim Người lính Thủ đô, Nhà thơ Trần Trọng Giá đã nhiều lần gặp gỡ, trò chuyện cùng Thiếu tướng Đào Trọng Hùng, nghe ông kể về một nghề đặc biệt – nghề trinh sát ngoại tuyến – nơi người lính phải giấu tên mình trong bóng tối, hóa thân vào trăm phận đời bí mật, đi qua “trăm lối, ngàn phương” mà không được phép để lại dấu vết. Những câu chuyện ấy không mang màu sắc huyền thoại, càng không được kể bằng giọng tự hào, mà bình thản, chậm rãi, như chính cách Đào Trọng Hùng nhìn lại đời mình sau khi đã hoàn thành sứ mệnh. Trần Trọng Giá cảm phục ở người bạn ấy không chỉ bởi những chiến công được Đảng và Nhà nước ghi nhận, mà bởi bản lĩnh vững vàng, sự tinh thông nghiệp vụ, và hơn hết là cách ông luôn đặt mình ở vị trí rất thấp, rất gần với nhân dân. Có lẽ chính từ những cuộc trò chuyện không ồn ào ấy, từ sự đồng hành bền bỉ trong hoạt động của Tổ chức Trái tim Người lính Việt Nam, mà bài thơ “Làm dân” đã ra đời – thơ không ca ngợi, mà như một lời tri kỷ, nơi nhà thơ nhìn thấy ở người bạn, người đồng đội của mình hình ảnh đẹp đẽ nhất của người lính sau chiến tranh: lặng lẽ rũ áo trở về làm dân, sống tử tế và khiêm nhường giữa đời thường.
“Trong anh chỉ một đường về
Cây đa, bến nước…bốn bề cố hương
Một thời gươm súng sa trường
Vai mang xã tắc, thân vương bụi hồng.”
Đường về ấy không phải con đường của vinh quang, mà là con đường của ký ức, của nguồn cội. Cây đa, bến nước – những hình ảnh quen thuộc đến mức tưởng như đã cũ trong thơ ca Việt Nam – nhưng đặt vào đây, chúng không hề sáo mòn. Bởi đó là nơi neo giữ tâm hồn của một người đã hóa thân vào “trăm phận đời bí mật”. Sau tất cả những hóa thân ấy, điều còn lại không phải là vai diễn, mà là một con người nguyên sơ, tìm về nơi mình được sinh ra, nơi không cần phải đóng vai ai cả. “Vai mang xã tắc, thân vương bụi hồng” – đó không chỉ là trách nhiệm nghề nghiệp, mà là ý thức về vận mệnh quốc gia, về sự an nguy của đất nước. Nhưng Trần Trọng Giá không kể chiến công, không mô tả những trận đánh cụ thể. Ông chỉ nhắc đến “một thời” – đủ để người đọc hiểu rằng đó là một quãng đời dài, dữ dội, nhưng đã được người trong cuộc đặt lại phía sau.Tên tuổi – thứ mà đời người thường níu giữ – ở đây được “gửi lại”. Gửi vào thiên nhiên, vào sông núi, vào không gian rộng lớn. Người Anh hùng không giữ lấy ánh hào quang, mà để nó tan vào mênh mông đất trời. Đó là một thái độ sống rất hiếm: làm được việc lớn, nhưng không xem mình là lớn.
“Làm Thảo dân sống thảnh thơi
Chiến công quên hết một thời chưa xa
Một mình quét lá sân nhà
Nghe chim gọi bạn, nghe hoa gọi mùa.”
Hình ảnh này có lẽ là linh hồn của toàn bài thơ. Một vị tướng, một Anh hùng, giờ đây về làm “thảo dân” mà thấy vui, thấy ấm lòng, thấy thảnh thơi. Chiến công – những thứ mà người khác còn nhắc – thì người trong cuộc “quên hết”. Không phải vì chúng không quan trọng, mà vì chúng đã hoàn thành sứ mệnh của mình. Và vị tướng ấy “một mình quét lá sân nhà”. Không có đám đông, không có nghi lễ. Chỉ có chim, có hoa, có nhịp điệu rất chậm của thiên nhiên. Đó là lúc con người đối diện với chính mình, trong sự tĩnh lặng mà chỉ những ai đã đi rất xa mới có thể trân trọng đến thế.
Những năm tháng gian nguy – với người ngoài nhìn vào có thể là hào hùng, nhưng với người trong cuộc, đó là những ký ức nặng nề, nhiều mất mát. “Quên mùa khô, quên mùa mưa/ Quên năm tháng ấy dư thừa gian nguy”. Ở đây không phải là phủ nhận, mà là buông xuống. Chỉ khi buông được, con người mới có thể sống trọn vẹn với hiện tại. Câu tu từ này vang lên như một lời tự vấn đã có sẵn câu trả lời. Sau tất cả những sum họp và chia ly – điều còn lại là sự thanh thản, bởi người lính ấy đã sống trọn vẹn với trách nhiệm của mình.
“Thắng - thua… rồi cũng trăm năm
Máu xương đổ xuống đã thành cỏ xanh.”
Đây là cái nhìn rất sâu của một người đã đi qua chiến tranh. Thắng – thua, cuối cùng cũng lùi xa theo năm tháng. Đau thương, mất mát – rồi cũng hóa thành cỏ xanh. Không bi lụy, không cay đắng, chỉ là sự chấp nhận bình thản của một con người hiểu quy luật vô thường.
Có lẽ đây là câu thơ quan trọng nhất của bài:
“Chỉ còn lại một tấm thân
Biết cúi xuống để được gần dân hơn.”
Sau tất cả, điều đáng quý nhất không phải là đứng cao, mà là “cúi xuống”. Cúi để hiểu dân, để sống cùng dân, để làm một người dân đúng nghĩa. Đó cũng là phẩm chất làm nên giá trị bền vững của Thiếu tướng Đào Trọng Hùng – người Anh hùng không tách mình khỏi nhân dân, mà luôn coi nhân dân là điểm tựa, là nơi trở về.
“Danh tiếng trả lại hư không
Đời ta mấy khúc tang bồng nhẹ tênh!”
Câu kết của bài thơ là sự giải thoát hoàn toàn khỏi danh tiếng. Danh – lợi – công – trạng, tất cả đều “trả lại hư không”. Chỉ còn lại một đời người đã đi qua “mấy khúc tang bồng”, nhưng giờ đây thấy chúng “nhẹ tênh”. Nhẹ vì đã sống đúng, đã cống hiến trọn vẹn, không còn gì phải giữ lại cho riêng mình.
Bài thơ “Làm dân” vì thế không chỉ là viết tặng một cá nhân cụ thể, mà là một suy ngẫm sâu sắc về lẽ sống, về cách con người đối diện với vinh quang và buông bỏ vinh quang. Trần Trọng Giá đã viết bằng sự cảm phục chân thành dành cho người bạn, người đồng đội mang tên Dân Thảo – một cái tên trên Facebook “rất dân, rất đời” – nhưng cũng viết thay cho ước vọng của biết bao người lính sau khi hoàn thành bổn phận với đất nước, được trở về làm một người bình thường, sống giữa cỏ cây, chim hoa, và lòng mình thì an nhiên, tự tại, trong sáng.
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Ngày 24/11 hằng năm là NGÀY VĂN HÓA VIỆT NAM
BA BÀ CỤ Ở CUỐI XÓM
ĐỨA BÉ
ĐỌC THƠ CÙNG NHAU
Khi cái đẹp còn đang ngủ yên
GIỮA NHỮNG ĐƯỜNG BIÊN
THƯƠNG NHAU NGÀY TẾT
CHI HỘI 3 - HỘI NHÀ VĂN HÀ NỘI TỔNG KẾT CT NĂM 2025
CHÂN MÂY (1)
NHẠC SĨ ĐOÀN BỔNG ĐÃ ĐI VỀ DÒNG SÔNG ẤY…
CUỘC THI tìm hiểu Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ thành phố Hà Nội lần thứ XVIII,
Đông vui như chợ quê ngày Tết
Mẹ tôi và những vật dụng nhà nông xưa cũ
Chờ đợi
Mùa này cải đã ra hoa