Chữ Tâm và chữ Tài - thơ Võ Quang Diệm và lời bình

Thứ tư - 22/04/2026 19:00

CHỮ TÂM VÀ CHỮ TÀI

                             Võ Quang Diệm

Sông xanh uốn lượn bình an
Tham sân... tay để nhúng chàm trách ai
Nhẫn tâm tài cậy chi tài
Muôn đời tài với chữ tai một vần
(*)
Cho về vạn đại làm dân
Làm người tử tế, phai dần vết nhơ
Thương dân, dân quý dân thờ!

29-4-2024
-----------
(*) Mượn ý thơ Nguyễn Du.


Nha tho Vo Quang Diem 1697618292417

                          Nhà thơ Võ Quang Diệm
 

        Lời bình của nhà thơ Nguyễn Lâm Cẩn ​

       Giữa dòng đời cuộn xoáy những tham vọng, bài thơ "Chữ Tâm và chữ Tài" của Võ Quang Diệm hiện lên như một dòng sông xanh trong trẻo nhưng mang theo sức mạnh của một lời cảnh tỉnh đanh thép. Bài thơ không đơn thuần là lời giáo huấn mà là sự chắt lọc từ những chiêm nghiệm đau đáu về nhân thế. Mở đầu bài thơ là một hình ảnh rất tĩnh: “Sông xanh uốn lượn bình an”. Đó là biểu tượng của một cuộc đời thanh bạch, một tâm thế tự tại. Thế nhưng, ngay lập tức, tác giả đặt vào đó một dấu hỏi đầy nhức nhối về sự lựa chọn: “Tham sân... tay để nhúng chàm trách ai”. "Trách ai", nó khẳng định rằng mọi bi kịch không đến từ số phận mà đến từ sự sa ngã của nội tâm. Khi cái "Tham", cái "Sân" lấn át thì bàn tay thanh sạch của danh dự cũng có thể vấy bẩn. Sự tương phản giữa sắc xanh của dòng sông và màu "chàm" của tội lỗi tạo nên một nỗi ám ảnh về sự đánh đổi. ​Tác giả đã rất khéo léo khi kế thừa tư tưởng của cụ Du: “Muôn đời tài với chữ tai một vần”. Nhưng Võ Quang Diệm không dừng lại ở việc than thân trách phận cho cái tài bị vùi dập. Ông chỉ ra nguyên nhân cốt lõi: “Nhẫn tâm tài cậy chi tài”. ​Cái tài mà đi đôi với sự "nhẫn tâm" (trái tim vô cảm, ác độc) thì cái tài đó chính là mầm mống của tai họa. Đây là một cái nhìn rất tỉnh táo và quyết liệt: Tài năng không bao giờ là tấm lá chắn cho sự suy đồi về đạo đức. ​Đỉnh cao của bài thơ nằm ở hai câu: ​"Cho về vạn đại làm dân/ Làm người tử tế, phai dần vết nhơ" ​Trong quan niệm thông thường, "về làm dân" thường bị coi là một sự thất bại hoặc trừng phạt. Nhưng ở đây tác giả lại coi đó là một đặc ân. Được trở về làm dân là được trở về với bản thể thiện lương, là cơ hội duy nhất để "phai dần vết nhơ". Nhà thơ có cái nhìn đầy bao dung. Con người ta dù có lầm lạc nhưng nếu biết buông bỏ áo mão phù hoa để sống "tử tế" giữa lòng dân thì vẫn còn đường để phục thiện.

Về mặt nghệ thuật, bài thơ dùng thể lục bát nhuần nhuyễn, nhịp điệu khoan thai nhưng ý tứ lại rất "nặng". Cách dùng từ ngữ đời thường như "nhúng chàm", "vết nhơ", "tử tế" làm cho bài thơ không bị rơi vào triết lý suông mà rất gần gũi, dễ thấm.
​Câu kết: “Thương dân, dân quý dân thờ!” là một lời khẳng định về giá trị vĩnh cửu. Đền đài miếu mạo có thể đổ nát nhưng "đền thờ" trong lòng dân chính là thước đo chính xác nhất cho một đời người.
​Bài thơ ngắn nhưng mang sức nặng của một tấm gương soi. Nó buộc người đọc phải dừng lại để tự vấn: Ta đang dùng cái "Tài" để xây đắp giá trị hay để thỏa mãn cái "Tham"? Lời thơ thiết tha, chân thành đã gột rửa đi những bụi bặm của danh lợi để lại trong lòng ta một khoảng lặng trong veo, hướng ta về với cốt cách cao đẹp nhất: Làm người tử tế.

Hà Nội, 20-4-2026.
N.L.C

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây